2026-10-06

Đọc mã bơm DWO 200, 400 theo điện và loại nước

Người tìm bơm DWO cần phân biệt đúng mã, nguồn điện và loại nước trước khi hỏi giá. Riêng DWO 200 và DWO 400, phần số trong tên không phải công suất; hãy đối chiếu công suất trên trang của từng mã Perotac.

Trả lời ngắn: Hãy chọn DWO theo ba dữ kiện: loại nước, lưu lượng–cột áp yêu cầu và nguồn điện. Dải Perotac hiện có từ DWO037 đến DWO 400; sau bước sàng theo trang mã, cần xin đường đặc tính để xác nhận máy đạt đồng thời lưu lượng và cột áp.

Bơm DWO 200 và DWO 400: số trong mã không phải công suất

DWO là dòng bơm ly tâm cánh hở đặt cạn; còn 200 hoặc 400 là phần nhận diện cỡ trong series, chưa đủ để suy ra công suất, lưu lượng hay điện áp. Trang mã Perotac ghi DWO 200 dùng motor 1,5 kW, trong khi DWO 400 dùng motor 3 kW.

Cách đọc an toàn là tách tên máy thành ba phần:

  • DWO: dòng bơm ly tâm cánh hở.
  • 037, 100, 150, 200, 300 hoặc 400: cỡ model trong dải sản phẩm; dùng để tìm đúng trang mã, không lấy số này nhân hoặc chia thành kW.
  • M, T hoặc thông tin điện phía sau: nhận diện phiên bản điện của đúng mã Perotac.

Ví dụ, DWO 200 bản M và DWO 200 bản T cùng có công suất 1,5 kW. Điểm khác cần kiểm trước khi đặt hàng là bản M dùng 1 pha 220 V, còn bản T dùng 3 pha 380 V.

Với DWO 400, danh sách hiện có DWO400T dùng 3 pha 380 V. Vì vậy, người mua cần đọc trọn mã DWO400T-3.0KW-380V, thay vì chỉ gửi yêu cầu “bơm DWO 400”.

Bảng đọc đủ dải bơm DWO 037–400

Dải bơm ly tâm cánh hở Perotac DWO gồm các cỡ từ 037 đến 400. Các số dưới đây được chép theo từng trang mã; chúng phục vụ sàng model, chưa phải cam kết rằng lưu lượng và cột áp ở hai cột xảy ra đồng thời.

Mã PerotacCông suấtLưu lượng trang mã ghiCột áp trang mã ghiNguồn điện
DWO037-0.37KW-380V0,37 kW6 m³/h12 m3 pha 380 V
DWO037M-0.37KW-220V0,37 kW6 m³/h12 m1 pha 220 V
DWO100M-0.75KW-220V0,75 kW18 m³/h12 m1 pha 220 V
DWO100T-0.75KW-380V0,75 kW18 m³/h12 m3 pha 380 V
DWO150M-1.1KW-220V1,1 kW33 m³/h15 m1 pha 220 V
DWO150T-1.1KW-380V1,1 kW15 m³/h33 m3 pha 380 V
DWO200M-1.5KW-220V1,5 kW42 m³/h18 m1 pha 220 V
DWO200T-1.5KW-380V1,5 kW42 m³/h18 m3 pha 380 V
DWO300M-2.2KW-220V2,2 kW57 m³/h21 m1 pha 220 V
DWO300T-2.2KW-380V2,2 kW57 m³/h21 m3 pha 380 V
DWO400T-3.0KW-380V3 kW60 m³/h24 m3 pha 380 V

DWO150M và DWO150T đang có thứ tự số lưu lượng–cột áp khác nhau trên hai trang mã. Khi xét cỡ 150, người mua nên yêu cầu bên bán xác nhận bằng văn bản và gửi đường đặc tính của đúng phiên bản điện trước khi duyệt.

Toàn bộ dải trên là hàng Nhập khẩu nguyên chiếc Đài Loan. Vật liệu thân bơm, cánh, trục và phớt vẫn cần được ghi riêng trong báo giá hoặc tài liệu đi kèm đúng model; tên gọi “cánh hở inox” chưa thay thế được bảng vật liệu từng bộ phận.

Hậu tố M và T phải đọc theo đúng trang mã Perotac

Trong dải Perotac đang bán, các mã có hậu tố M trong bảng trên dùng 1 pha 220 V; các bản T của DWO 100, DWO 150, DWO 200, DWO 300 và DWO 400 dùng 3 pha 380 V. Riêng bản DWO037 dùng 3 pha 380 V lại được ghi không có chữ T.

Điều này cho thấy hậu tố chỉ nên dùng như khóa tìm đúng sản phẩm. Mỗi lần chọn máy vẫn phải đối chiếu đủ tên mã và dòng điện trên tem máy (nameplate), báo giá và trang sản phẩm.

Các trang của thương hiệu khác cũng dùng ký hiệu DWO theo cách riêng. Có trang ghi DWO 200 là bản 3 pha và bản M là 1 pha, trong khi trang khác dùng bản T cho 3 pha. Do đó, không nên lấy quy ước của một hãng để giải mã sản phẩm mang nhãn khác.

Nếu tủ điện tại vị trí lắp chỉ cấp 1 pha 220 V, có thể sàng các bản M của DWO 037, DWO 100, DWO 150, DWO 200 hoặc DWO 300 theo nhu cầu thủy lực. Với nguồn 3 pha 380 V, chọn trong các bản ba pha tương ứng rồi mới kiểm tra đường đặc tính.

Nước nào phù hợp với bơm ly tâm cánh hở DWO?

Bơm DWO phù hợp khi môi chất có cặn nhỏ hoặc hạt lơ lửng mà đúng model cho phép, đồng thời đường hút và buồng bơm không phải tiếp nhận giẻ, túi nhựa hay xơ sợi dài. Cánh hở giúp tiếp cận phần cánh để kiểm tra và vệ sinh, nhưng tên “cánh hở” chưa xác định được kích thước vật rắn tối đa.

Tình trạng nướcCó giữ DWO trong danh sách?Việc cần làm trước khi mua
Nước sạchCó thể giữChọn theo lưu lượng, cột áp, điện và yêu cầu vật liệu
Nước rửa có cặn nhỏ, hạt lơ lửngCó thể giữGửi kích thước, độ cứng và nồng độ cặn để kiểm tra đúng model
Nước thải nhẹ đã tách rácCó thể giữXác nhận kích thước hạt rắn cho phép và khả năng lắng cặn khi dừng
Nước có giẻ, tóc, giấy, túi nhựa hoặc xơ dàiLoại DWOChọn bơm có cơ cấu xử lý rác phù hợp
Bùn đặc, môi chất nhớt hoặc hạt mài mònChưa chốt DWOGửi mẫu hoặc đặc tính môi chất để chọn kết cấu bơm khác nếu cần
Nước rửa trong chế biến thực phẩmCó thể xem xétXác nhận vật liệu tiếp xúc, yêu cầu vệ sinh và phớt của đúng mã

Cánh hở không đồng nghĩa với “chỉ bơm nước bẩn”. Một trang sản phẩm DWO mô tả môi chất là nước sạch, còn các trang khác hướng tới nước rửa và nước có tạp chất. Hai cách dùng đều có thể đúng khi nhà sản xuất phê duyệt môi chất cho model tương ứng.

Với tóc, giẻ hoặc túi nhựa, việc cần làm thay thế là tách rác ở đầu hút hoặc chuyển sang bơm có cơ cấu cắt, nghiền hay đường đi rác thích hợp. Cặn khoáng cứng và hạt mài mòn cũng cần đánh giá riêng vì chúng có thể làm mòn cánh, buồng bơm và phớt.

Bài phân loại nước dùng cho bơm trục ngang cánh hở đi sâu hơn vào nước thải đã tách rác, bùn loãng và cặn nhỏ. Ở bước mua theo mã, nên gửi thêm nhiệt độ, tính ăn mòn, độ nhớt và tình trạng xơ sợi của chất lỏng.

Sàng bơm DWO theo lưu lượng, cột áp và nguồn điện

Chọn bơm DWO phải bắt đầu bằng lưu lượng và cột áp tổng của hệ thống, sau đó mới lọc theo nguồn điện. Công suất motor là kết quả của model được chọn, không phải dữ kiện duy nhất để suy ra máy bơm được bao nhiêu nước.

Cột áp tổng cần gồm chênh cao hình học, tổn thất trên ống–van–co và áp suất cần tại đầu sử dụng. Sau khi có hai dữ kiện này, đối chiếu đường đặc tính để tìm giao điểm vận hành.

Giả sử một hệ thống cần 18 m³/h với cột áp tổng 10 m:

Mã đem sàngDữ kiện trên trang mãKết luận ở bước sàng
DWO037 hoặc DWO037MTrang mã ghi 6 m³/h và 12 mLoại vì lưu lượng trang ghi thấp hơn yêu cầu
DWO100M hoặc DWO100TTrang mã ghi 18 m³/h và 12 mGiữ lại để xin đường đặc tính; chọn M hoặc T theo nguồn điện
DWO 200 bản M hoặc bản TTrang mã ghi 42 m³/h và 18 mChưa chọn chỉ vì số lớn hơn; cần đường đặc tính để đánh giá mức dư và vùng vận hành

Ví dụ này chỉ đi đến bước sàng vì dải Perotac DWO hiện chưa có bảng Q–H theo từng điểm lưu lượng. Hai con số trên trang mã không được ghép thành kết luận “12 m tại 18 m³/h”. Bên bán cần cung cấp đường đặc tính của đúng phiên bản để xác nhận máy còn đạt ít nhất 10 m khi lưu lượng là 18 m³/h.

Nếu hệ thống dùng điện dân dụng, mã được giữ lại là Perotac DWO100M 1 pha 220 V, mức niêm yết 3.456.000 đ (đã gồm VAT). Nếu tủ có điện công nghiệp, đối chiếu Perotac DWO100T 3 pha 380 V, mức niêm yết 3.456.000 đ (đã gồm VAT).

Khi yêu cầu tăng từ DWO 200 lên DWO 300 hoặc DWO 400, quy trình vẫn giữ nguyên: lập cột áp tổng, chốt lưu lượng, lấy đường đặc tính đúng mã rồi kiểm tra điện. Việc tăng model theo thứ tự tên gọi chưa chứng minh máy mới chạy đúng điểm của hệ thống.

Mốc hạt rắn 19 mm hay 35 mm có áp cho Perotac DWO không?

Mốc 19 mm hoặc 35 mm trên các trang DWO của hãng khác chưa phải giới hạn cho Perotac. Hai con số xuất hiện trong tài liệu và trang bán khác nhau, trong khi dữ liệu hiện có chưa chứng minh chúng nói về cùng model, cùng phiên bản hoặc cùng điều kiện thử.

Sổ tay lắp đặt của nhà sản xuất bơm cùng loại ghi đường kính hạt rắn tối đa 19 mm. Một trang khác lại ghi tạp chất tới 35 mm. Chênh lệch này có thể gắn với model hoặc phiên bản khác, nhưng các trang được cung cấp chưa đủ thông tin để xác định nguyên nhân.

Cách xử lý khi mua Perotac DWO là yêu cầu bên bán xác nhận bằng văn bản ba nội dung:

  1. Kích thước hạt rắn tối đa của đúng mã.
  2. Dạng hạt: mềm, cứng, mài mòn hay có cạnh sắc.
  3. Môi chất có xơ sợi dài, giẻ hoặc vật quấn trục hay không.

Ngay cả khi đường kính hạt nằm dưới giới hạn, xơ dài vẫn có thể quấn quanh trục hoặc cánh. Vì thế, đường kính hạt và tính chất rác phải được xét riêng.

Câu hỏi thường gặp về bơm DWO

Bơm DWO 200 hay DWO 400 phù hợp hơn?

Chọn theo lưu lượng, cột áp và điện, không chọn bằng số model lớn hơn. Trang mã Perotac ghi DWO 200 dùng 1,5 kW với các bản 1 pha 220 V hoặc 3 pha 380 V; DWO 400 dùng 3 kW và 3 pha 380 V. Cả hai cần đường đặc tính để xác nhận điểm vận hành.

Nước có cặn thì chọn bơm DWO ra sao?

Nếu chất lỏng có cặn, người mua cần gửi kích thước, độ cứng, nồng độ cặn và tính ăn mòn để bên bán xác nhận đúng model. Nước có giẻ, túi nhựa hoặc xơ dài thì phải loại DWO khỏi danh sách.

Khe hở cánh DWO ảnh hưởng gì đến vận hành?

Khe hở giữa cánh và phần tĩnh ảnh hưởng đến dòng chảy hồi và khả năng tạo áp. Khi cánh hoặc bề mặt đối diện bị mòn, lưu lượng–cột áp có thể giảm; việc kiểm tra và điều chỉnh phải theo hướng dẫn của hãng cho đúng kết cấu máy.

Hậu tố M và T của bơm DWO có giống nhau ở mọi hãng không?

Không. Trong dải Perotac nêu ở bài này, M gắn với các bản 1 pha 220 V, còn nhiều mã T dùng 3 pha 380 V; bản DWO037 ba pha lại không có chữ T. Hãy dùng điện áp ghi trên đúng trang mã và tem máy để quyết định.

Chọn mã DWO nào trước khi yêu cầu báo giá?

Với ví dụ cần 18 m³/h, cột áp tổng 10 m, danh sách nên giữ lại DWO100M cho điện 1 pha 220 V hoặc DWO100T cho điện 3 pha 380 V. Đây mới là bước sàng; đường đặc tính phải xác nhận mã đạt đồng thời hai yêu cầu trước khi đặt hàng.

Hãy gửi lưu lượng, cột áp tổng, nguồn điện và mô tả cặn qua liên hệ. Báo giá cần ghi trọn mã, điện áp, vật liệu tiếp xúc và giới hạn hạt rắn đã được xác nhận.

Cần tư vấn chọn bơm?

Gửi nhu cầu (lưu lượng, cột áp, môi trường vận hành) qua trang liên hệ — kỹ thuật sẽ đối chiếu và đề xuất model phù hợp với hệ thống của bạn.

Bảng lưu lượng - cột áp theo dòng máy

Model cùng nhóm trong catalog

Bài viết liên quan

Báo giáYêu cầu liên hệGọiZaloNhắn tin báo giá