Bơm định lượng chạy nhưng không lên hóa chất là sự cố phổ biến nhất của nhóm thiết bị này. Máy vẫn kêu, đèn vẫn sáng, màng vẫn đập theo nhịp, nhưng ống hút không thấy dung dịch đi lên và liều châm về 0.
Trả lời ngắn cho người đang cần xử lý gấp: trong thực tế vận hành, hơn một nửa số ca là do khí kẹt trong đầu bơm hoặc van một chiều không kín — hai lỗi có thể tự xử lý trong 15 phút mà không cần thay gì. Chỉ khi loại hết nhóm này mới nên nghĩ tới màng rách hay hỏng bơm.
Bài này đi theo đúng thứ tự đó: khoanh vùng bằng triệu chứng trước, kiểm tra bằng con số đo được, rồi mới tháo máy. Nếu bạn đang dùng dòng màng điện tử JLM hoặc màng cơ JBB, phần cuối có ghi rõ điểm khác nhau khi dò lỗi giữa hai loại.
Khoanh vùng nhanh theo triệu chứng
| Triệu chứng | Nhóm nguyên nhân nên xem trước | Việc làm đầu tiên |
|---|---|---|
| Bơm mới lắp, chưa bao giờ lên hóa chất | Chưa mồi, khí trong đầu bơm, lắp ngược van | Xả khí, kiểm tra chiều mũi tên van hút/van đẩy |
| Đang chạy tốt rồi tự nhiên mất | Van một chiều bám cặn, đầu châm nghẹt, màng rách | Tháo vệ sinh cụm van, kiểm tra đầu châm |
| Lên chập chờn, lúc có lúc không | Lọt khí đường hút, dung dịch sinh khí, hành trình chỉnh quá thấp | Kiểm tra mối nối ống hút, nâng hành trình lên trên 20% |
| Chạy được ở bể hở, châm vào ống thì không | Áp điểm châm cao hơn áp bơm | Đo áp trong ống, so với áp cho phép của model |
| Bơm dừng nhưng hóa chất vẫn tự chảy | Siphon ngược, thiếu van giữ áp | Bổ sung van giữ áp hoặc van chống siphon |
| Liều châm giảm dần theo tháng | Van mòn, màng lão hóa, chưa hiệu chuẩn lại | Hiệu chuẩn bằng ống đong, so với số cũ |
Một lưu ý trước khi bắt tay: bơm định lượng màng không "hút khỏe" như bơm ly tâm. Thể tích mỗi nhịp rất nhỏ, nên chỉ cần một bọt khí bằng hạt đậu nằm trong đầu bơm là đủ để triệt tiêu toàn bộ khả năng hút. Khí bị nén rồi giãn theo nhịp màng thay vì đẩy dung dịch đi.
1. Khí kẹt trong đầu bơm (nguyên nhân số một)
Đây là lỗi chiếm tỷ lệ cao nhất, đặc biệt với bơm mới lắp hoặc bơm vừa ngừng lâu ngày. Đầu bơm và đoạn ống hút phải đầy dung dịch, không còn bọt thì màng mới tạo được chân không đủ để kéo dung dịch lên.
Cách xử lý:
- Mở núm xả khí trên đầu bơm (hầu hết model đều có, thường nằm cạnh cổng đẩy).
- Cho bơm chạy ở 100% hành trình và tần số tối đa — đây là chế độ hút mạnh nhất.
- Nếu bồn hóa chất đặt thấp hơn bơm, tạm thời nâng bồn lên cao hơn đầu bơm để dung dịch tự chảy vào, mồi xong hạ lại.
- Chạy tới khi dòng ra khỏi cổng xả khí liên tục, không còn bọt, rồi đóng núm và chỉnh về hành trình vận hành.
Nếu sau 2-3 phút vẫn không lên, đừng chạy tiếp — chuyển sang kiểm tra van một chiều.
2. Van một chiều không kín hoặc bị kẹt
Bơm định lượng màng chỉ có hai van một chiều (một ở cổng hút, một ở cổng đẩy) làm nhiệm vụ quyết định hướng dòng. Van bẩn, bi kẹt, đế van xước hoặc gioăng phồng là hỏng cả bơm.
Ba tình huống hay gặp:
- Cặn hóa chất kết tinh giữ bi van không đóng lại. Hay gặp nhất với PAC, vôi, dung dịch có cặn lơ lửng.
- Lắp ngược van sau khi vệ sinh. Van hút và van đẩy nhìn giống nhau nhưng chiều ngược nhau. Lắp ngược thì bơm chạy êm ru mà không ra giọt nào.
- Gioăng nở do không tương thích hóa chất. Van đóng không kín, dung dịch bị đẩy ngược về bồn mỗi nhịp.
Cách kiểm tra nhanh không cần đồng hồ: tháo ống hút ra khỏi bồn, nhúng vào một ca nước sạch rồi cho bơm chạy. Nếu bơm hút được nước mà không hút được hóa chất, vấn đề nằm ở cặn trong van hoặc độ nhớt dung dịch chứ không phải ở cơ cấu bơm.
Với dung dịch dễ kết tinh, nên xả rửa cụm van bằng nước sạch trước mỗi lần dừng dài ngày. Đây là thói quen tiết kiệm hơn nhiều so với việc thay van.
3. Đường hút quá dài hoặc hút quá cao
Khả năng tự hút của bơm định lượng màng khá hạn chế, thường chỉ khoảng 1,5-2 m cột nước khi đường ống sạch và dung dịch loãng như nước. Con số này giảm nhanh khi:
- Dung dịch nhớt hơn nước — polymer là ví dụ điển hình.
- Ống hút dài quá vài mét hoặc có đoạn nhô cao giữ túi khí.
- Rọ lọc đầu hút bám cặn.
- Hành trình chỉnh thấp, mỗi nhịp hút được ít hơn.
Nguyên tắc lắp đặt an toàn: đặt bơm ngay cạnh bồn hóa chất, ống hút càng ngắn càng tốt, và nếu được thì đặt bơm thấp hơn mực dung dịch để dung dịch tự chảy vào (chế độ ngập hút). Chế độ ngập hút xử lý dứt điểm cả nhóm nguyên nhân 1 và 3.
Với polymer, hãy tính thêm độ nhớt vào bài toán ngay từ đầu: dung dịch polymer pha đúng cách vẫn nhớt hơn nước nhiều lần, nên đường hút cần lớn hơn một cỡ so với dung dịch thường.
Thêm hai chi tiết đường hút mà nhiều bản vẽ bỏ qua:
- Không đặt co trên đường hút nếu tránh được. Mỗi co vừa gây tổn thất vừa là chỗ dễ giữ bọt khí. Đường hút lý tưởng là một đoạn ống thẳng đi lên từ bồn tới đầu bơm.
- Mặt thoáng bồn hóa chất không nên thấp hơn cổng hút quá nhiều. Áp suất âm mà màng tạo ra còn phải thắng cả trọng lượng bi trong van một chiều, nên khả năng hút thực tế luôn kém hơn con số lý thuyết.
4. Siphon ngược: hóa chất tự chảy hoặc bị hút mất
Đây là lỗi ngược lại nhưng cùng cho kết quả "liều châm sai": bơm không đẩy mà hóa chất vẫn đi, hoặc bơm đẩy xong bị hút mất qua điểm châm.
Xảy ra khi điểm châm thấp hơn mực dung dịch trong bồn, hoặc khi nước trong đường ống chảy nhanh tạo áp âm tại đầu châm. Hậu quả: đêm bơm dừng mà hóa chất vẫn chảy hết vào bể, sáng ra bồn cạn và liều châm cả ngày sai bét.
Cách xử lý chuẩn là lắp van giữ áp (back pressure valve) trên đường đẩy. Vài điểm lắp đặt cần đúng:
- Lắp van giữ áp trên đường đẩy, cách cổng xả của bơm khoảng 60 cm để còn chỗ cho van một chiều.
- Nếu châm thẳng vào đường ống công nghệ, lắp van giữ áp càng gần điểm châm càng tốt — đó mới là vị trí chặn được siphon.
- Nếu hệ có thêm bình giảm xung, thứ tự đúng là bơm → bình giảm xung → van giữ áp → điểm châm.
Van giữ áp còn một lợi ích ít người để ý: nó tạo một áp nền ổn định trên đường đẩy, nhờ đó liều châm không nhảy theo dao động áp của đường ống chính.
5. Áp tại điểm châm cao hơn áp cho phép của bơm
Bơm chạy, van tốt, không khí không có, nhưng hóa chất vẫn không vào được đường ống — trường hợp này gần như luôn là chọn sai áp suất.
Ví dụ dễ hiểu: dòng màng điện tử thường có áp làm việc 1-3 bar. Nếu điểm châm nằm trên đường ống đang có áp 4 bar, bơm sẽ đập màng đều đặn nhưng van một chiều đầu đẩy không bao giờ mở ra được. Nhìn từ ngoài giống hệt lỗi kẹt van.
Cách kiểm tra bằng số:
- Lắp một đồng hồ áp trên đường ống tại vị trí gần điểm châm, đọc áp khi hệ đang chạy bình thường.
- So với áp làm việc tối đa ghi trên tem bơm.
- Áp bơm phải lớn hơn áp điểm châm ít nhất khoảng 1 bar để còn thắng lò xo van giữ áp và tổn thất đường ống.
Nếu thiếu áp, không có cách chỉnh nào cứu được — phải chuyển sang model áp cao hơn, ví dụ từ nhóm màng điện tử sang nhóm màng cơ 5-10 bar trong danh mục bơm định lượng, hoặc dời điểm châm về chỗ áp thấp hơn như bồn hở hay phía hút của bơm chính. Áp suất ghi trên trang từng mã xem ở trang dòng Aquaris JBB (màng cơ) và Aquaris JLM (màng điện tử).
6. Đầu châm bị nghẹt hoặc kết tinh
Đầu châm là chi tiết nhỏ nhất nhưng nghẹt thường xuyên nhất, vì đó là nơi hóa chất đậm đặc gặp nước và phản ứng ngay tại chỗ.
Các trường hợp điển hình:
- Vôi, PAC: đóng cặn cứng quanh lỗ châm sau vài tuần.
- Javen gặp nước cứng: tạo cặn canxi bám mép đầu châm.
- Axit gặp kiềm dư trong ống: kết tủa ngay tại điểm gặp nhau.
Dấu hiệu nhận biết: bơm vẫn hút được dung dịch từ bồn lên (nhìn thấy trong ống trong suốt), nhưng áp trên đường đẩy tăng dần và dung dịch không đi tiếp.
Xử lý: tháo đầu châm ra ngâm nước ấm hoặc dung dịch tẩy cặn phù hợp, thông lại lỗ châm. Về lâu dài, nên lắp đầu châm sao cho đầu ra nằm giữa dòng chảy chứ không sát thành ống, và đưa vào lịch vệ sinh định kỳ thay vì đợi nghẹt.
7. Màng bơm rách hoặc lão hóa
Đây là nguyên nhân thật sự cần thay phụ tùng, nhưng nên là thứ kiểm tra sau cùng, không phải đầu tiên.
Dấu hiệu màng có vấn đề:
- Dung dịch rò ra ngoài thân bơm hoặc chảy xuống chỗ đặt máy.
- Với bơm màng cơ: dầu trong hộp truyền động đổi màu, có lẫn hóa chất.
- Liều châm giảm dần đều theo thời gian dù không đổi cài đặt.
- Bơm chạy nhẹ bất thường, không còn tiếng "cộp" dứt khoát mỗi nhịp.
Màng là vật tư hao mòn có tuổi thọ hữu hạn, và tuổi thọ đó phụ thuộc chủ yếu vào độ tương thích vật liệu với hóa chất. Màng PTFE bền với hầu hết hóa chất xử lý nước; các loại đàn hồi khác rẻ hơn nhưng có thể phồng, cứng hoặc nứt khi gặp dung môi và chất oxy hóa mạnh. Khi thay màng, hãy thay luôn cả bộ gioăng và bi van cùng lúc.
Về chu kỳ, mốc thường được khuyến nghị là kiểm tra màng mỗi 3-6 tháng và thay sau khoảng 300 giờ chạy hoặc ngay khi thấy rách, phồng, biến dạng. Một dấu hiệu sớm dễ nhận: dung dịch đẩy ra có lẫn bọt khí hoặc tạp chất bất thường.
Bảng vật liệu theo hóa chất — chọn sai là màng hỏng sớm
| Hóa chất | Đầu bơm | Màng | Bi van |
|---|---|---|---|
| Javen, NaOCl, dung dịch clo | PVDF | PTFE | Gốm — tránh inox |
| Axit H₂SO₄, HCl | PVDF hoặc PTFE | PTFE | Gốm hoặc PTFE |
| NaOH, kiềm | PP, PVDF hoặc inox 316 | PTFE | Inox 316 hoặc gốm |
| PAC, phèn, polymer | PP hoặc PVDF | PTFE | Gốm hoặc inox 316 |
| Nước sạch, dung dịch trung tính | PVC hoặc PP | Tùy model | Inox 316 |
Lưu ý thường bị bỏ qua: vật liệu khuyến nghị thay đổi theo nồng độ và nhiệt độ, không chỉ theo tên hóa chất. Cùng là HCl nhưng loãng 5% và đậm đặc 32% có thể cần cấu hình khác nhau. Khi hỏi mua, hãy nói rõ cả nồng độ lẫn nhiệt độ dung dịch.
Riêng Javen là ca hay hỏng nhất vì hai lý do cộng lại: nó vừa oxy hóa mạnh ăn bi van inox, vừa tự phân hủy sinh khí như ở nguyên nhân số 9.
8. Hành trình chỉnh quá thấp
Không phải sự cố hỏng hóc, nhưng là nguyên nhân "không lên hóa chất" bị chẩn đoán nhầm rất nhiều.
Ở vùng hành trình dưới khoảng 10-20%, thể tích mỗi nhịp nhỏ tới mức van một chiều đóng mở không dứt khoát, và chỉ cần chút khí hoặc chút cặn là bơm mất hẳn khả năng hút. Người vận hành thấy "bơm chạy mà không ra" rồi kết luận bơm hỏng, trong khi máy vẫn tốt.
Cách kiểm tra rất nhanh: vặn hành trình lên 100%, chạy thử. Nếu dung dịch lên bình thường thì bơm không hỏng — vấn đề là bạn đang chọn model quá lớn so với liều cần châm.
Cách chữa đúng là pha loãng dung dịch để kéo lưu lượng bơm lên vùng 30-70% dải làm việc. Ví dụ cần châm 0,5 L/h dung dịch 2% thì đổi sang pha 0,5% và châm 2 L/h — cùng một khối lượng hoạt chất, nhưng bơm chạy ở vùng ổn định hơn nhiều. Cách tính chi tiết có trong bài bơm định lượng châm clo và hóa chất xử lý nước.
9. Dung dịch sinh khí trong đầu bơm
Một số hóa chất tự thoát khí, đặc biệt khi trời nóng hoặc dung dịch để lâu:
- Javen (NaOCl) phân hủy giải phóng khí, càng nhanh khi nhiệt độ cao và dung dịch cũ.
- Oxy già (H₂O₂) phân hủy thành oxy.
- Dung dịch mới pha còn ngậm bọt khí chưa thoát hết.
Khí tích lại trong đầu bơm và gây đúng hiện tượng ở nguyên nhân số 1, nhưng lặp đi lặp lại dù đã xả khí nhiều lần. Đây là lý do nhiều hệ châm Javen bị "mất hóa chất" vào giữa trưa nắng rồi tự chạy lại lúc chiều mát.
Hướng xử lý: dùng đầu bơm có chức năng tự xả khí, đặt bồn hóa chất ở chỗ mát tránh nắng trực tiếp, pha lượng vừa đủ dùng trong vài ngày thay vì pha đầy bồn để cả tháng, và ưu tiên chế độ ngập hút để bọt khí có đường thoát ngược lên bồn.
10. Bơm đã chạy khô một lần trước đó
Đây là nguyên nhân "quá khứ" — bơm hỏng hôm nay vì đã chạy khô cách đây vài tuần. Dung dịch trong đầu bơm còn đóng vai trò làm mát và bôi trơn; chạy khô kéo dài làm đầu bơm quá nhiệt, bạc lót mòn, màng giòn và rách sớm.
Với bơm định lượng, chạy khô hầu như luôn bắt nguồn từ bồn hóa chất cạn mà không ai biết. Cách chặn dứt điểm:
- Lắp phao báo mức hoặc cảm biến mức trong bồn hóa chất, đấu để tự ngắt bơm khi dung dịch xuống dưới mức tối thiểu.
- Đặt rọ hút cách đáy bồn 5-10 cm, đủ để dừng trước khi hút phải cặn lắng.
- Với hệ chạy tự động, thêm cảnh báo mức thấp về tủ điều khiển thay vì chỉ dựa vào việc đi kiểm tra bằng mắt.
Chi phí một phao mức nhỏ hơn nhiều so với một lần thay cụm đầu bơm, và nó cũng chặn luôn tình huống ngược lại là tràn bồn khi pha hóa chất.
11. Bơm nhận sai tín hiệu điều khiển (chỉ với bơm chạy tự động)
Nếu bơm chạy theo tín hiệu ngoài chứ không chạy tay, có một nhánh nguyên nhân hoàn toàn nằm ngoài phần thủy lực: tín hiệu vào bằng 0 thì bơm đứng yên đúng như thiết kế, không phải hỏng.
Các chế độ điều khiển phổ biến và chỗ hay sai:
| Chế độ | Cách chạy | Lỗi hay gặp |
|---|---|---|
| Analog 4-20 mA | Lưu lượng tỷ lệ với dòng tín hiệu | Dây tín hiệu đứt, cảm biến lỗi trả về 4 mA (tức 0%), cài nhầm dải min/max |
| Xung (Pulse) | Mỗi xung từ đồng hồ nước là một nhịp châm | Đồng hồ nước không phát xung, hệ số nhân cài sai nên châm quá ít |
| Batch/Timer | Chạy theo mẻ hoặc theo giờ hẹn | Hết khung giờ đã cài, người vận hành tưởng bơm hỏng |
| pH/ORP | Chạy khi giá trị vượt ngưỡng | Cảm biến bẩn hoặc chưa hiệu chuẩn nên báo pH đã đạt |
Dải điều chỉnh của bơm định lượng khác nhau theo cơ cấu và bộ điều khiển của từng model. Vì vậy, cần tra catalog đúng máy để biết giới hạn chỉnh và lưu lượng tối thiểu ổn định; không nên lấy một tỷ lệ chung rồi cài bơm xuống quá thấp.
Cách tách bạch nhanh: chuyển bơm về chế độ chạy tay ở 100%. Nếu bơm châm bình thường thì lỗi nằm ở tín hiệu và cảm biến, không phải ở bơm — khỏi tháo đầu bơm.
Quy trình kiểm tra 8 bước theo thứ tự
Làm đúng thứ tự này để không tháo máy oan:
- Nhìn bồn hóa chất. Còn dung dịch không? Rọ hút có ngập không? Nghe đơn giản nhưng đây là nguyên nhân thật của khá nhiều ca.
- Kiểm tra hành trình và tần số. Vặn lên 100% chạy thử để loại nguyên nhân số 8.
- Xả khí đầu bơm cho tới khi dòng ra không còn bọt.
- Kiểm tra đường hút: siết lại các mối nối, tìm đoạn nhô cao giữ túi khí, vệ sinh rọ lọc.
- Thử hút nước sạch bằng một ca nước. Hút được nước mà không hút được hóa chất thì lỗi ở cặn hoặc độ nhớt.
- Tháo và vệ sinh hai van một chiều, kiểm tra đúng chiều lắp, xem bi và đế van có xước không.
- Đo áp tại điểm châm, so với áp cho phép của bơm; tháo đầu châm kiểm tra nghẹt.
- Kiểm tra màng và gioăng — bước cuối cùng, khi bảy bước trên đều sạch.
Sau khi khắc phục, bắt buộc hiệu chuẩn lại bằng ống đong: cho bơm hút từ ống đong đã biết mực, chạy 5-10 phút ở đúng chế độ vận hành thật, đọc thể tích hụt rồi quy ra L/h. Ví dụ hụt 90 mL trong 6 phút tức là 0,9 L/h. Ghi con số này vào sổ vận hành để lần sau biết bơm đang xuống sức từ lúc nào.
Màng điện tử và màng cơ khác nhau thế nào khi dò lỗi?
| Điểm khác | Màng điện tử (JLM) | Màng cơ (JBB) |
|---|---|---|
| Nghe máy | Tiếng "tách" đều theo nhịp cuộn điện từ; im tiếng là mất điện hoặc hỏng bo | Tiếng motor quay liên tục; motor quay mà không ra là lỗi thủy lực |
| Mất nhịp | Có thể do bo mạch, cuộn dây, hoặc cài tần số về 0 | Rất hiếm; nếu motor quay thì cơ cấu vẫn đẩy màng |
| Kiểm tra riêng | Kiểm tra nguồn, tín hiệu điều khiển 4-20 mA hoặc xung trước khi tháo đầu bơm | Kiểm tra dầu hộp truyền động, độ nóng motor, dòng điện so với tem |
| Nhạy với khí | Nhạy hơn vì thể tích mỗi nhịp nhỏ | Đỡ nhạy hơn, lực đẩy màng lớn hơn |
| Vùng hành trình an toàn | Nên giữ trên 20-30% dải | Nên giữ trên 20% dải, chỉnh khi máy đang chạy |
Điểm chung: cả hai đều dùng cùng một cụm van một chiều và cùng nguyên lý màng, nên nhóm nguyên nhân 1 đến 10 áp dụng y hệt nhau. Chỉ phần điện, tín hiệu điều khiển và cơ cấu truyền động là khác.
Lắp đặt thế nào để tránh phần lớn sự cố trên
Phần lớn ca "không lên hóa chất" là hậu quả của lắp đặt, không phải của bơm. Một cụm châm hóa chất đầy đủ nên có:
- Bồn hóa chất đặt gần bơm, có nắp che nắng, ưu tiên bố trí để bơm ngập hút.
- Rọ lọc đầu hút đặt cách đáy bồn khoảng 5-10 cm, không chạm cặn lắng.
- Ống hút ngắn, trong suốt để nhìn thấy dung dịch và bọt khí.
- Van một chiều đầu đẩy ngay sau bơm.
- Van an toàn (van xả quá áp) lắp ngay sau cổng xả và trước van chặn, đường hồi dẫn về bồn hóa chất. Đây là thứ cứu bơm khi ai đó khóa van trên đường đẩy lúc bơm đang chạy. Van an toàn nên lắp thẳng đứng vì lò xo bên trong được thiết kế làm việc ở tư thế đó.
- Lọc Y hoặc rọ lọc trên đường hút với dung dịch có cặn.
- Van giữ áp cách cổng xả khoảng 60 cm, hoặc đặt sát điểm châm nếu châm vào ống có áp.
- Bình giảm xung nếu tuyến ống dài hoặc có đồng hồ, cảm biến phía sau.
- Đầu châm có van một chiều, đầu ra nằm giữa dòng chảy.
- Van xả rửa bằng nước sạch để súc cụm bơm trước khi dừng dài ngày.
Với hệ chạy tự động theo pH hoặc ORP, nên chốt luôn cảm biến và tủ điện, phụ kiện cùng lúc với bơm, tránh tình trạng bơm tốt nhưng tín hiệu điều khiển không khớp.
Về bảo trì, chu kỳ thường được khuyến nghị là 3-6 tháng một lần cho các việc: vệ sinh cụm van, kiểm tra màng, súc rửa đầu châm và hiệu chuẩn lại lưu lượng. Hệ châm hóa chất dễ kết tinh nên rút ngắn xuống mức 3 tháng.
Câu hỏi thường gặp
Bơm chạy êm nhưng ống hút không thấy dung dịch đi lên, tháo gì trước?
Đừng tháo gì cả. Vặn hành trình lên 100%, mở núm xả khí và cho chạy 2-3 phút. Nếu vẫn không lên thì mới tháo hai van một chiều ra vệ sinh. Đó là hai việc giải quyết được phần lớn số ca.
Vì sao bơm hút được nước sạch nhưng không hút được hóa chất?
Gần như luôn là do độ nhớt hoặc cặn. Dung dịch nhớt hơn nước (polymer) cần đường hút lớn hơn và hành trình cao hơn; dung dịch có cặn (PAC, vôi) làm bi van đóng không kín. Kiểm tra rọ lọc và cụm van trước.
Đêm bơm dừng mà sáng ra bồn hóa chất cạn, do đâu?
Đó là siphon ngược: điểm châm thấp hơn mực dung dịch nên hóa chất tự chảy qua bơm. Cần lắp van giữ áp trên đường đẩy hoặc nâng vị trí điểm châm. Đây cũng là nguyên nhân khiến liều châm cả ngày hôm sau sai lệch.
Bơm chạy đúng nhưng liều châm vẫn không đủ, có phải bơm yếu?
Chưa chắc. Hãy hiệu chuẩn bằng ống đong ở đúng áp vận hành thật. Nếu bơm ra đúng L/h thiết kế thì vấn đề nằm ở nồng độ dung dịch pha, không phải ở bơm. Nếu ra thiếu, kiểm tra áp điểm châm và tình trạng van trước khi kết luận.
Bao lâu nên thay màng bơm định lượng?
Mốc tham khảo hay dùng là kiểm tra mỗi 3-6 tháng và thay sau khoảng 300 giờ chạy, nhưng không có con số cố định vì còn phụ thuộc hóa chất, nhiệt độ và điều kiện vận hành. Cách quản lý thực tế hơn là hiệu chuẩn định kỳ 3-6 tháng và ghi lại con số; khi lưu lượng thực tụt dần dù đã vệ sinh van thì đó là lúc chuẩn bị thay màng và bộ gioăng.
Kết luận
Khi bơm định lượng chạy nhưng không lên hóa chất, thứ tự xử lý quan trọng hơn kinh nghiệm: khí trong đầu bơm và van một chiều trước, áp suất và đầu châm sau, màng bơm cuối cùng — và với bơm chạy tự động thì luôn chuyển về chế độ tay 100% trước để loại nhánh tín hiệu. Đi đúng thứ tự này thì phần lớn sự cố được giải quyết ngay tại chỗ mà không tốn phụ tùng.
Nếu sau tám bước kiểm tra mà bơm vẫn không đạt liều, khả năng cao là model đang dùng không khớp với điều kiện thật của hệ — thường là thiếu áp tại điểm châm hoặc thừa lưu lượng nên phải chạy ở vùng hành trình quá thấp. Khi đó, hãy xem lại cách chọn trong bài chọn bơm định lượng theo lưu lượng châm hóa chất, đối chiếu các cấu hình trong danh mục bơm định lượng, hoặc gửi thông số hệ thống qua trang liên hệ để được đối chiếu model phù hợp.
