Aquaris 3M80

Aquaris · Nhập khẩu · Bảo hành 12 tháng

Bơm ly tâm trục ngang đầu inox Aquaris 3M80

Cỡ họng DN100 × DN80 — 6 mã, cột áp tới 66 m

Chọn mã (6):
3M80-160/11
Công suất
11 kW · 15 HP
Cột áp tối đa
29 m
Lưu lượng tới
204 m³/h
Điện
3 pha
Họng hút × xả
DN100 × DN80
Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
029901201802002403604205407227.511424.21262313222.413821.815020.420412.5216022802400
3M80-160/15
Công suất
15 kW · 20 HP
Cột áp tối đa
35 m
Lưu lượng tới
228 m³/h
Điện
3 pha
Họng hút × xả
DN100 × DN80
Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
035901201802002403604205407234.511431.512630.51323013829.415028.12042121619.1228172400
3M80-160/18.5
Công suất
18.5 kW · 25 HP
Cột áp tối đa
40 m
Lưu lượng tới
240 m³/h
Điện
3 pha
Họng hút × xả
DN100 × DN80
Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
040901201802002403604205407239.511436.712635.713235.213834.715033.520426.421624.422822.324020
3M80-200/22
Công suất
22 kW · 30 HP
Cột áp tối đa
50 m
Lưu lượng tới
216 m³/h
Điện
3 pha
Họng hút × xả
DN100 × DN80
Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
050901201802002403604205407248.511444.51264313242138411503920427.82162522802400
3M80-200/30
Công suất
30 kW · 40 HP
Cột áp tối đa
60 m
Lưu lượng tới
240 m³/h
Điện
3 pha
Họng hút × xả
DN100 × DN80
Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
0609012018020024036042054072591145612654.513254138531505120441.52163922836.124033
3M80-200/37
Công suất
37 kW · 50 HP
Cột áp tối đa
66 m
Lưu lượng tới
240 m³/h
Điện
3 pha
Họng hút × xả
DN100 × DN80
Cột áp (m) theo lưu lượng (m³/h)
0669012018020024036042054072641146112659.5132591385815056.52044721644.522841.524038.5
Đường đặc tính Q–H — 3M80
010203040506070091218202436425472114126132138150204216228240Q (m³/h)H (m)3M80-200/37: Q=0 m³/h → H=66 m3M80-200/37: Q=72 m³/h → H=64 m3M80-200/37: Q=114 m³/h → H=61 m3M80-200/37: Q=126 m³/h → H=59.5 m3M80-200/37: Q=132 m³/h → H=59 m3M80-200/37: Q=138 m³/h → H=58 m3M80-200/37: Q=150 m³/h → H=56.5 m3M80-200/37: Q=204 m³/h → H=47 m3M80-200/37: Q=216 m³/h → H=44.5 m3M80-200/37: Q=228 m³/h → H=41.5 m3M80-200/37: Q=240 m³/h → H=38.5 m3M80-200/373M80-200/30: Q=0 m³/h → H=60 m3M80-200/30: Q=72 m³/h → H=59 m3M80-200/30: Q=114 m³/h → H=56 m3M80-200/30: Q=126 m³/h → H=54.5 m3M80-200/30: Q=132 m³/h → H=54 m3M80-200/30: Q=138 m³/h → H=53 m3M80-200/30: Q=150 m³/h → H=51 m3M80-200/30: Q=204 m³/h → H=41.5 m3M80-200/30: Q=216 m³/h → H=39 m3M80-200/30: Q=228 m³/h → H=36.1 m3M80-200/30: Q=240 m³/h → H=33 m3M80-200/303M80-200/22: Q=0 m³/h → H=50 m3M80-200/22: Q=72 m³/h → H=48.5 m3M80-200/22: Q=114 m³/h → H=44.5 m3M80-200/22: Q=126 m³/h → H=43 m3M80-200/22: Q=132 m³/h → H=42 m3M80-200/22: Q=138 m³/h → H=41 m3M80-200/22: Q=150 m³/h → H=39 m3M80-200/22: Q=204 m³/h → H=27.8 m3M80-200/22: Q=216 m³/h → H=25 m3M80-200/223M80-160/18.5: Q=0 m³/h → H=40 m3M80-160/18.5: Q=72 m³/h → H=39.5 m3M80-160/18.5: Q=114 m³/h → H=36.7 m3M80-160/18.5: Q=126 m³/h → H=35.7 m3M80-160/18.5: Q=132 m³/h → H=35.2 m3M80-160/18.5: Q=138 m³/h → H=34.7 m3M80-160/18.5: Q=150 m³/h → H=33.5 m3M80-160/18.5: Q=204 m³/h → H=26.4 m3M80-160/18.5: Q=216 m³/h → H=24.4 m3M80-160/18.5: Q=228 m³/h → H=22.3 m3M80-160/18.5: Q=240 m³/h → H=20 m3M80-160/18.53M80-160/15: Q=0 m³/h → H=35 m3M80-160/15: Q=72 m³/h → H=34.5 m3M80-160/15: Q=114 m³/h → H=31.5 m3M80-160/15: Q=126 m³/h → H=30.5 m3M80-160/15: Q=132 m³/h → H=30 m3M80-160/15: Q=138 m³/h → H=29.4 m3M80-160/15: Q=150 m³/h → H=28.1 m3M80-160/15: Q=204 m³/h → H=21 m3M80-160/15: Q=216 m³/h → H=19.1 m3M80-160/15: Q=228 m³/h → H=17 m3M80-160/153M80-160/11: Q=0 m³/h → H=29 m3M80-160/11: Q=72 m³/h → H=27.5 m3M80-160/11: Q=114 m³/h → H=24.2 m3M80-160/11: Q=126 m³/h → H=23 m3M80-160/11: Q=132 m³/h → H=22.4 m3M80-160/11: Q=138 m³/h → H=21.8 m3M80-160/11: Q=150 m³/h → H=20.4 m3M80-160/11: Q=204 m³/h → H=12.5 m3M80-160/11

Đường vẽ đúng theo bảng hiệu suất bên dưới (50 Hz, dung sai theo ISO 9906). Rê chuột vào đường để xem giá trị.

Bảng hiệu suất Q–H (50 Hz) — 3M80

Cột đầu (Q = 0) là cột áp tối đa, chỉ để tham khảo. Cách đọc: chọn cột lưu lượng cần dùng, dò xuống mã có cột áp lớn hơn cột áp thật của hệ một chút.

Mã máykWHPHọng hút × xảCột áp H (m) tại lưu lượng Q (m³/h)
091218202436425472114126132138150204216228240
1115DN100 × DN80290000000027.524.22322.421.820.412.5000
1520DN100 × DN80350000000034.531.530.53029.428.12119.1170
18.525DN100 × DN80400000000039.536.735.735.234.733.526.424.422.320
2230DN100 × DN80500000000048.544.54342413927.82500
3040DN100 × DN806000000000595654.554535141.53936.133
3750DN100 × DN806600000000646159.5595856.54744.541.538.5

Thông số kỹ thuật theo tài liệu chính hãng — ảnh trang catalog bên dưới.

Về dòng Bơm ly tâm trục ngang đầu inox Aquaris 3M

3M là dòng bơm ly tâm trục ngang một tầng cánh của Aquaris, phần đầu bơm (thân, cánh, trục, tấm chắn) bằng inox SS304, phớt cơ khí SiC/Carbon — dùng cho cấp nước sạch, hệ tăng áp tòa nhà, tưới tiêu và vòng tuần hoàn nước công nghiệp.

Thiết kế rút lõi sau (back pull-out): tháo được motor, khớp nối và cánh bơm mà không phải tháo thân bơm ra khỏi đường ống, nên bảo trì nhanh và không phải cắt ống.

Chọn cỡ theo họng và lưu lượng trước, rồi chọn công suất theo cột áp cần: trong cùng cỡ, công suất lớn hơn cho cột áp cao hơn ở cùng lưu lượng. Mã ghi theo dạng 3M<cỡ>-<khung>/<kW>.

Ứng dụng

  • Cấp nước sạch cho tòa nhà, khu dân cư, nhà máy
  • Hệ tăng áp, vòng tuần hoàn nước làm mát
  • Tưới tiêu, cấp nước nông nghiệp

Điều kiện làm việc

  • Tốc độ quay n = 2.900 vòng/phút (50 Hz)
  • Bơm nước sạch, không chứa hạt rắn mài mòn
  • Đầu bơm inox SS304 — hợp với nước có độ khoáng cao hơn bơm thân gang

Motor và bơm

  • Một tầng cánh, thiết kế rút lõi sau (back pull-out)
  • Vỏ motor nhôm, nắp sau gang, quạt gió nhựa
  • Cỡ nhỏ 1,1–2,2 kW có bản 1 pha 220 V; từ 3 kW trở lên là 3 pha 380 V

Cách đọc mã máy

3MDòng bơm ly tâm trục ngang đầu inox của Aquaris
32 / 40 / 50 / 65 / 80Cỡ họng xả (mm)
125 / 160 / 200Cỡ khung (đường kính cánh danh định, mm)
/1.5, /5.5, /22Công suất motor (kW) — trên tem máy ghi dạng nhân 10, ví dụ /55 là 5,5 kW

Cách chọn đúng mã

  1. Chốt lưu lượng cần (m³/h) và cột áp thật = chênh cao + tổn thất ống + áp yêu cầu tại điểm cuối.
  2. Chọn cỡ họng theo lưu lượng: DN32 tới 20 m³/h, DN40 tới 42 m³/h, DN50 tới 72 m³/h, DN65 tới 138 m³/h, DN80 tới 240 m³/h.
  3. Trong cỡ đã chọn, tra bảng Q–H: tại cột lưu lượng cần, chọn mã có cột áp lớn hơn cột áp thật một chút; dư quá nhiều thì tốn điện và dễ chạy lệch điểm làm việc.
  4. Nước có cặn mài mòn hoặc hóa chất thì gửi kết quả phân tích nước trước — dòng này cho nước sạch, đầu inox chịu khoáng chứ không phải chịu ăn mòn mạnh.

Vật liệu cấu tạo

Thân bơmInox SS304
Cánh bơmInox SS304
Phớt cơ khíSiC/Carbon/SS304
Tấm chắn (baffle plate)Inox SS304
Gioăng O-ringCao su
Mặt bích nốiGang
TrụcInox SS304
Phớt tăng cườngCao su
Vòng biBạc đạn
Stator/rotorSilic/đồng
Vỏ motorNhôm
Chân đếNhựa
Nắp sauGang
Nắp quạt gióNhôm
Cánh quạt gióNhựa
Bu lông xuyênThép
Hộp đấu điệnNhôm
Bảng đấu dâyNhựa
Then cánh bơmSắt
Vòng chắn nướcCao su
Ốc hãm cánh bơmThép mạ kẽm

Câu hỏi thường gặp

Mã 3M50-200/15 đọc thế nào?

3M là dòng trục ngang đầu inox của Aquaris, 50 là cỡ họng xả DN50, 200 là cỡ khung, 15 là công suất motor 15 kW. Trên tem máy cùng mã đó ghi là 3M 50-200/150.

Rút lõi sau (back pull-out) là gì?

Là kiểu chế tạo cho phép tháo motor, khớp nối và cánh bơm ra sửa mà vẫn để nguyên thân bơm trên đường ống. Bảo trì nhanh hơn và không phải cắt hay tháo tuyến ống.

Dòng này có bản 1 pha không?

Có ở các mã nhỏ 1,1–2,2 kW của cỡ DN32 và DN40; từ 3 kW trở lên chỉ có 3 pha 380 V.

Đầu inox SS304 dùng được cho nước gì?

Nước sạch, nước sinh hoạt, nước có độ khoáng cao hơn mức bơm thân gang chịu được. Không dùng cho nước thải nhiều cặn hay hóa chất ăn mòn mạnh.

Nhóm khác trong dòng Aquaris

← Xem tổng quan cả dòng

Đọc thêm trước khi chọn

Số Q–H, công suất và vật liệu theo catalog chính hãng Aquaris 3M (50 Hz, 2.900 vòng/phút).

Cần tư vấn chọn máy bơm phù hợp?

Đội ngũ kỹ thuật viên giàu kinh nghiệm của chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn tính toán lưu lượng, cột áp và lựa chọn model máy bơm tối ưu nhất.

Báo giáYêu cầu liên hệGọiZaloNhắn tin báo giá